deuterium oxide

Học thuật
Thân thiện
deuterium oxide

A scientist carefully pours deuterium oxide into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước nặng: Một dạng nước (H₂O) trong đó nguyên tử hydro thông thường (protium) được thay thế bằng đồng vị nặng hơn của deuterium (²H hoặc D). Công thức hóa học thường được viết D₂O. được sử dụng chủ yếu trong các phản ứng hạt nhân như một chất làm chậm neutron.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deuterium oxide is used as a moderator in some types of nuclear reactors. (Nước nặng được sử dụng làm chất làm chậm trong một số loại phản ứng hạt nhân.)
    • The physical properties of deuterium oxide, such as its boiling point, are slightly different from those of ordinary water. (Các tính chất vật của nước nặng, chẳng hạn như điểm sôi, hơi khác so với nước thông thường.)
    • Scientists study reactions in deuterium oxide to trace the path of hydrogen atoms. (Các nhà khoa học nghiên cứu các phản ứng trong nước nặng để truy dấu đường đi của các nguyên tử hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: "Deuterium oxide" thường được dùng như một chất đánh dấu đồng vị ổn định trong các thí nghiệm để theo dõi các phản ứng hóa học hoặc các quá trình trao đổi chất trong cơ thể sống.
    • The metabolic pathway was traced using deuterium oxide as a tracer. (Con đường trao đổi chất đã được truy dấu bằng cách sử dụng nước nặng như một chất đánh dấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy water: Tên gọi thông thường khác cho "deuterium oxide". (nước nặng)
  • D₂O: Ký hiệu hóa học của deuterium oxide.
  • Deuterated water: Một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ nước trong đó chỉ một số nguyên tử hydro được thay thế bằng deuterium. (nước chứa deuteri)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy water: nước nặng (từ đồng nghĩa chính, thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

deuterium oxide

A scientist carefully pours deuterium oxide into a beaker in the laboratory.

Noun
  1. nước nặng - bao gồm tỷ lệ lớn của nguyên tử đơteri, dùng trong phản ứng hạt nhân

Từ đồng nghĩa